下靶場 hạ bá tràng Hán Việt: hạ bá tràng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 靶 (bá) + 場 (tràng)Hán Việthạ bá tràngCấu tạo下 + 靶 + 場 · hạ + bá + tràng nghĩa thành phần: hạ + bá + tràng Nghĩa EngCihui downrange