下頦兒 hạ hài nhi Hán Việt: hạ hài nhi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 頦 (hài) + 兒 (nhi)Hán Việthạ hài nhiCấu tạo下 + 頦 + 兒 · hạ + hài + nhi nghĩa thành phần: hạ + hài + nhi Nghĩa EngCihui 下頦兒 iàkēr ►See xiàkē