下颔骨

xià hàn gǔhạ hạm cốt

Hán Việt: hạ hạm cốt · Pinyin: xià hàn gǔ

Tổng quan

xương hàm dưới

Cấu tạo: 下 (hạ) + 頷 (hạm) + 骨 (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương quai hàm
  • Biên soạn 下頷骨 iàhàngǔ n. <phys.> lower jawbone; mandible

Eng

  • Cihui lower jawbone; mandible

Từ liên quan

Gần nghĩa

下颔