下馬坊 xià mǎ fāng · hạ mã phường Hán Việt: hạ mã phường · Pinyin: xià mǎ fāng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 馬 (mã) + 坊 (phường)Pinyinxià mǎ fāngHán Việthạ mã phườngCấu tạo下 + 馬 + 坊 · hạ + mã + phường nghĩa thành phần: hạ + mã + phường