下馬牌 xià mǎ pái · hạ mã bài Hán Việt: hạ mã bài · Pinyin: xià mǎ pái Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 馬 (mã) + 牌 (bài)Pinyinxià mǎ páiHán Việthạ mã bàiCấu tạo下 + 馬 + 牌 · hạ + mã + bài nghĩa thành phần: hạ + mã + bài