下马观花 hạ mã quan hoa Hán Việt: hạ mã quan hoa Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 马 (mã) + 观 (quan) + 花 (hoa)Hán Việthạ mã quan hoaCấu tạo下 + 马 + 观 + 花 · hạ + mã + quan + hoa nghĩa thành phần: hạ + mã + quan + hoa Từ liên quan Từ trái nghĩa走马看花