下馬馮婦 xià mǎ féng fù · hạ mã phùng phụ Hán Việt: hạ mã phùng phụ · Pinyin: xià mǎ féng fù Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 馬 (mã) + 馮 (phùng) + 婦 (phụ)Pinyinxià mǎ féng fùHán Việthạ mã phùng phụCấu tạo下 + 馬 + 馮 + 婦 · hạ + mã + phùng + phụ nghĩa thành phần: hạ + mã + phùng + phụ