下龍筋 xià lóng jīn · hạ long cân Hán Việt: hạ long cân · Pinyin: xià lóng jīn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 龍 (long) + 筋 (cân)Pinyinxià lóng jīnHán Việthạ long cânCấu tạo下 + 龍 + 筋 · hạ + long + cân nghĩa thành phần: hạ + long + cân