不一定

bù yī dìng bất nhất định

Hán Việt: bất nhất định · Pinyin: bù yī dìng

Tổng quan

không nhất thiết | có thể

Cấu tạo: (bất) + (nhất) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nhất thiết | có thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不肯定、不確定。如:「別等我吃晚飯,我不一定會回家。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不能确定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不能确定。

Eng

  • CC-CEDICT not necessarily|maybe
  • Cihui not necessarily; maybe