不一樣
bất nhất dạng
Hán Việt: bất nhất dạng · Pinyin: bù yī yàng
Tổng quan
khác | đặc biệt | không giống
Nghĩa
Việt
- Cihui khác | đặc biệt | không giống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不相同。如:「我仔細一看,這兩片玻璃是不一樣的。」
Eng
- CC-CEDICT different|distinctive|unlike
- Cihui different; distinctive; unlike