不一端 bù yī duān · bất nhất đoan Hán Việt: bất nhất đoan · Pinyin: bù yī duān Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 一 (nhất) + 端 (đoan)Pinyinbù yī duānHán Việtbất nhất đoanCấu tạo不 + 一 + 端 · bất + nhất + đoan nghĩa thành phần: bất + nhất + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不止一个方面。Tân Hoa Tự Điển 1.不止一个方面。