不一陣 bất nhất trận Hán Việt: bất nhất trận Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 一 (nhất) + 陣 (trận)Hán Việtbất nhất trậnCấu tạo不 + 一 + 陣 · bất + nhất + trận nghĩa thành phần: bất + nhất + trận Nghĩa EngCihui 不一陣 ùyīzhèn adv. <coll.> 1. in no time at all; very shortly 2. without second thought; unhesitatingly