不上檯盤 bù shàng tái pán · bất thượng thai bàn Hán Việt: bất thượng thai bàn · Pinyin: bù shàng tái pán Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 上 (thượng) + 檯 (thai) + 盤 (bàn)Pinyinbù shàng tái pánHán Việtbất thượng thai bànCấu tạo不 + 上 + 檯 + 盤 · bất + thượng + thai + bàn nghĩa thành phần: bất + thượng + thai + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"不上台面"。