不上心

bù shàng xīn bất thượng tâm

Hán Việt: bất thượng tâm · Pinyin: bù shàng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thượng) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不用心、不留心。《紅樓夢》第一○回:「氣的是他兄弟不學好,不上心念書,以致如此學裡吵鬧。」