不專心 bù zhuān xīn · bất chuyên tâm Hán Việt: bất chuyên tâm · Pinyin: bù zhuān xīn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 專 (chuyên) + 心 (tâm)Pinyinbù zhuān xīnHán Việtbất chuyên tâmCấu tạo不 + 專 + 心 · bất + chuyên + tâm nghĩa thành phần: bất + chuyên + tâm