不严厉 bù yán lì·bất nghiêm lệ Hán Việt: bất nghiêm lệ · Pinyin: bù yán lì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 嚴 (nghiêm) + 厲 (lệ)Pinyinbù yán lìHán Việtbất nghiêm lệTừ loạitínhCấu tạo不 + 嚴 + 厲 · bất + nghiêm + lệ nghĩa thành phần: bất + nghiêm + lệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không nghiêm khắcĐứcHandedict unkritisch Từ liên quan Gần nghĩa不严厉的 · 不严密 · 严厉地 · 严厉的 · 不严密地 · 不严密的 · 不严格的 · 严厉