不中不西
bất trung bất tây
Hán Việt: bất trung bất tây
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不倫不類、不像樣。《文明小史》第四○回:「堂倌見他們雜七雜八,穿的衣服不中不西,就認定是學堂裡出來的書獃子。」
Eng
- Cihui 不中不西 ùzhōngbùxī f.e. neither Chinese nor Western
Hán Việt: bất trung bất tây