不中意
bất trung ý
Hán Việt: bất trung ý · Pinyin: bù zhòng yì
Tổng quan
không hợp ý
Nghĩa
Việt
- Cihui không hợp ý
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不合意。《漢書.卷八一.孔光傳》:「光以議不中意,左遷廷尉。」《北史.卷七九.宇文述傳》:「左衛將軍張瑾與述連官,嘗有評議,偶不中意,述張目瞋之,瑾惶懼而走。」
Eng
- CC-CEDICT not to one's liking
- Cihui not to one's liking