不中聽
bất trung thính
Hán Việt: bất trung thính · Pinyin: bù zhōng tīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不順耳,別人說的話不合己意。《文明小史》第八回:「我要說句不中聽的話,你不要生氣。」也作「不入耳」。
Eng
- Cihui 不中聽 ù zhōngtīng s.v. 1. not worth listening to 2. not pleasant to listen to