不中訾 bù zhōng zī · bất trung tí Hán Việt: bất trung tí · Pinyin: bù zhōng zī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 中 (trung) + 訾 (tí)Pinyinbù zhōng zīHán Việtbất trung tíCấu tạo不 + 中 + 訾 · bất + trung + tí nghĩa thành phần: bất + trung + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓家财没有达到规定的数额。訾,通"资"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓家财没有达到规定的数额。訾,通"资"。