不乃羹 bất nãi canh Hán Việt: bất nãi canh Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 乃 (nãi) + 羹 (canh)Hán Việtbất nãi canhCấu tạo不 + 乃 + 羹 · bất + nãi + canh nghĩa thành phần: bất + nãi + canh