不久的

bất cửu đích

Hán Việt: bất cửu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 久 (cửu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gần đây
  • Biên soạn early

Eng

  • Cihui 不久的 ùjiǔ de attr. early

Từ liên quan

Gần nghĩa

不久的将来 · 不久前 · 不久 · 不久詣道場 · 不久之后 · 不久人世 · 不久以前 · 不久以后