不義地

bất nghĩa địa

Hán Việt: bất nghĩa địa

Tổng quan

phản phúc, không trung thành không công bằng, bất công; không xứng đáng, phi lý, trái lẽ, bất chính, không chính đáng, không đúng, sai

Cấu tạo: (bất) + (nghĩa) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản phúc, không trung thành không công bằng, bất công; không xứng đáng, phi lý, trái lẽ, bất chính, không chính đáng, không đúng, sai