不樂意

bù lè yì bất nhạc ý

Hán Việt: bất nhạc ý · Pinyin: bù lè yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (nhạc) + (ý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不樂意 ù lèyì s.v. <coll.> not willing to; not pleased at