不買帳 bất mãi trướng Hán Việt: bất mãi trướng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 買 (mãi) + 帳 (trướng)Hán Việtbất mãi trướngCấu tạo不 + 買 + 帳 · bất + mãi + trướng nghĩa thành phần: bất + mãi + trướng Nghĩa EngCihui 不買帳 ù mǎizhàng v.o. not buy it; not go for it