不了格 bù liǎo gé · bất liễu cách Hán Việt: bất liễu cách · Pinyin: bù liǎo gé Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 了 (liễu) + 格 (cách)Pinyinbù liǎo géHán Việtbất liễu cáchCấu tạo不 + 了 + 格 · bất + liễu + cách nghĩa thành phần: bất + liễu + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窗棂样式的一种。又称柳叶格。Tân Hoa Tự Điển 1.窗棂样式的一种。又称柳叶格。