不了而了

bù liǎo ér liǎobất liễu nhi liễu

Hán Việt: bất liễu nhi liễu · Pinyin: bù liǎo ér liǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹不了了之。

Cấu tạo: 不 (bất) + 了 (liễu) + 而 (nhi) + 了 (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹不了了之。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不了不当 · 不了了之 · 不了不當 · 不了佛智 · 不了義教 · 不了義經 · 不了義教語 · 不了解