不瞭解

bù liǎo jiě bất liệu giải

Hán Việt: bất liệu giải · Pinyin: bù liǎo jiě

Tổng quan

không biết

Cấu tạo: (bất) + (liệu) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不懂、不明白。如:「父母常為子女不了解自己的一番苦心而感到難過。」

Eng

  • Cihui 不了解 ù liǎojiě v. 1. do not understand 2. be unfamiliar with