不了解
bất liệu giải
Hán Việt: bất liệu giải · Pinyin: bù liǎo jiě
Tổng quan
không biết
不懂、不明白。如:「父母常為子女不了解自己的一番苦心而感到難過。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không hiểu
- VietPhrases không biết
- Tần suất từ không biết
- Biên soạn v. 1. do not understand 2. be unfamiliar with
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不懂、不明白。如:「父母常為子女不了解自己的一番苦心而感到難過。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi make nothing of
Eng
- Cihui 不了解 ù liǎojiě v. 1. do not understand 2. be unfamiliar with
- Tần suất từ v. 1. do not understand 2. be unfamiliar with
Đức
- Handedict Unwissenheit