不爭多 bù zhēng duō · bất tranh đa Hán Việt: bất tranh đa · Pinyin: bù zhēng duō Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 爭 (tranh) + 多 (đa)Pinyinbù zhēng duōHán Việtbất tranh đaCấu tạo不 + 爭 + 多 · bất + tranh + đa nghĩa thành phần: bất + tranh + đa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"不多争"。