不爭氣

bù zhēng qì bất tranh khí

Hán Việt: bất tranh khí · Pinyin: bù zhēng qì

Tổng quan

gây thất vọng | không đạt kỳ vọng

Cấu tạo: (bất) + (tranh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây thất vọng | không đạt kỳ vọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不力求上進。《水滸傳》第二四回:「都是你不爭氣,教外人來欺負我!」《紅樓夢》第八○回:「不爭氣的孽障!騷狗也比你體面些!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不争意气; 不自振作向上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不争意气。 2.不自振作向上。

Eng

  • CC-CEDICT to be disappointing|to fail to live up to expectations
  • Cihui to be disappointing; to fail to live up to expectations