不二味 bù èr wèi · bất nhị vị Hán Việt: bất nhị vị · Pinyin: bù èr wèi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 二 (nhị) + 味 (vị)Pinyinbù èr wèiHán Việtbất nhị vịCấu tạo不 + 二 + 味 · bất + nhị + vị nghĩa thành phần: bất + nhị + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓每餐只有一样菜。形容节俭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓每餐只有一样菜。形容节俭。