不二色
bất nhị sắc
Hán Việt: bất nhị sắc · Pinyin: bù èr sè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指男子爱情专一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指男子爱情专一。
Eng
- Cihui 不二色 ù'èrsè f.e. consistent in love; loyal to one woman only
Hán Việt: bất nhị sắc · Pinyin: bù èr sè