不二門 bù èr mén · bất nhị môn Hán Việt: bất nhị môn · Pinyin: bù èr mén Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 二 (nhị) + 門 (môn)Pinyinbù èr ménHán Việtbất nhị mônCấu tạo不 + 二 + 門 · bất + nhị + môn nghĩa thành phần: bất + nhị + môn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唯一的方法。元.方回〈贈刊工程禮〉詩:「鏤金鐫石切瑤琨,深入詩家不二門。」也作「不二法門」。