不二門 bù èr mén · bất nhị môn Hán Việt: bất nhị môn · Pinyin: bù èr mén Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 二 (nhị) + 門 (môn)Pinyinbù èr ménHán Việtbất nhị mônCấu tạo不 + 二 + 門 · bất + nhị + môn nghĩa thành phần: bất + nhị + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指平等而无差异之至道或独一无二的门径、方法。Tân Hoa Tự Điển 1.同"不二法门"。