不亲切
bất thân thiết
Hán Việt: bất thân thiết · Pinyin: bù qīn qiè
Tổng quan
lòng không tử tế, tính tàn nhẫn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không thân thiện
Mainland
- Kaggle Zh-Vi unkindness
Eng
- JMdict unkindness
- JMdict unfriendliness
Đức
- Handedict unwirtlich
ja
- JMdict 不親切(ふしんせつ)