不亲近 bất thân cận Hán Việt: bất thân cận Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 親 (thân) + 近 (cận)Hán Việtbất thân cậnTừ loạitínhCấu tạo不 + 親 + 近 · bất + thân + cận nghĩa thành phần: bất + thân + cận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giữ khoảng cáchMainlandKaggle Zh-Vi remain at arm's lengthEngCihui remain at arm's length Từ liên quan Gần nghĩa不亲切 · 亲近的 · 不亲切地 · 不亲切的 · 不亲热的 · 亲近 · 親近 · 不親