不親近 bất thân cận Hán Việt: bất thân cận Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 親 (thân) + 近 (cận)Hán Việtbất thân cậnCấu tạo不 + 親 + 近 · bất + thân + cận nghĩa thành phần: bất + thân + cận Nghĩa EngCihui remain at arm's length