不人道

bù rén dào bất nhân đạo

Hán Việt: bất nhân đạo · Pinyin: bù rén dào

Tổng quan

vô nhân đạo

Cấu tạo: (bất) + (nhân) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô nhân đạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不合人性。如:「劫機暴徒殺害人質是不人道的行為,必須接受國際的制裁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不合乎人道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不合乎人道。

Eng

  • CC-CEDICT inhuman
  • Cihui inhuman