不仁不義

bù rén bù yì bất nhân bất nghĩa

Hán Việt: bất nhân bất nghĩa · Pinyin: bù rén bù yì

Tổng quan

bất nhân bất nghĩa

Cấu tạo: (bất) + (nhân) + (bất) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất nhân bất nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仁:仁爱;义:道义。不讲仁德,不讲道义。形容品性卑劣、残忍。
  • Tân Hoa Tự Điển 仁仁爱;义道义。不讲仁德,不讲道义。形容品性卑劣、残忍。