不仁不義
bất nhân bất nghĩa
Hán Việt: bất nhân bất nghĩa · Pinyin: bù rén bù yì
Tổng quan
bất nhân bất nghĩa
Nghĩa
Việt
- Cihui bất nhân bất nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不講仁義。比喻心腸惡毒,做事違反常理。如:「像他這麼一個不仁不義的人,我不見!」
Hán Việt: bất nhân bất nghĩa · Pinyin: bù rén bù yì
bất nhân bất nghĩa