不介入
bất giới nhập
Hán Việt: bất giới nhập · Pinyin: bù jiè rù
Tổng quan
không can dự: không tham gia/không vướng vào/không dính vào
Nghĩa
Việt
- Cihui không can dự: không tham gia/không vướng vào/không dính vào
Eng
- Cihui 不介入 ù jièrù v.p. nonintervention; noninvolvement
ja
- JMdict noninvolvement|nonintervention|neutrality