不他生 bất tha sanh Hán Việt: bất tha sanh Tổng quan bất tha sinh (術語)四不生之一。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 他 (tha) + 生 (sanh)Hán Việtbất tha sanhCấu tạo不 + 他 + 生 · bất + tha + sanh nghĩa thành phần: bất + tha + sanh Nghĩa ViệtCihui bất tha sinh (術語)四不生之一。☸