不付能

bù fù néng bất phó năng

Hán Việt: bất phó năng · Pinyin: bù fù néng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (phó) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好不容易。元.鄭廷玉《金鳳釵》第一折:「不付能恰做官,沒揣的罷了職。」也作「不甫能」、「不付得」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"不甫能"。