不以爲恥

bù yǐ wéi chǐ bất dĩ vi sỉ

Hán Việt: bất dĩ vi sỉ · Pinyin: bù yǐ wéi chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (dĩ) + (vi) + (sỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不认为是可耻的。指不知羞耻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不以此作为耻辱。

Eng

  • Cihui 不以為恥 ùyǐwéichǐ f.e. not be ashamed of