不休息

bù xiū xībất hưu tức

Hán Việt: bất hưu tức · Pinyin: bù xiū xī

Tổng quan

không nghỉ ngơi

Cấu tạo: 不 (bất) + 休 (hưu) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nghỉ ngơi
  • VietPhrases không nghỉ ngơi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi no play

Đức

  • Handedict ruhelos

Từ liên quan

Gần nghĩa

不休息的 · 休息处 · 休息室 · 休息所 · 休息日 · 休息的 · 不休 · 休息