不休息 bù xiū xī · bất hưu tức Hán Việt: bất hưu tức · Pinyin: bù xiū xī Tổng quan không nghỉ ngơi Cấu tạo: 不 (bất) + 休 (hưu) + 息 (tức)Pinyinbù xiū xīHán Việtbất hưu tứcCấu tạo不 + 休 + 息 · bất + hưu + tức nghĩa thành phần: bất + hưu + tức Nghĩa ViệtCihui không nghỉ ngơi