不會兒 bất hội nhi Hán Việt: bất hội nhi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 會 (hội) + 兒 (nhi)Hán Việtbất hội nhiCấu tạo不 + 會 + 兒 · bất + hội + nhi nghĩa thành phần: bất + hội + nhi Nghĩa EngCihui in while