不會老 bù huì lǎo · bất hội lão Hán Việt: bất hội lão · Pinyin: bù huì lǎo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 會 (hội) + 老 (lão)Pinyinbù huì lǎoHán Việtbất hội lãoCấu tạo不 + 會 + 老 · bất + hội + lão nghĩa thành phần: bất + hội + lão