不傳導體 bất truyện đạo thể Hán Việt: bất truyện đạo thể Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 傳 (truyện) + 導 (đạo) + 體 (thể)Hán Việtbất truyện đạo thểCấu tạo不 + 傳 + 導 + 體 · bất + truyện + đạo + thể nghĩa thành phần: bất + truyện + đạo + thể Nghĩa EngCihui nonconductor