不傳導的 bất truyện đạo đích Hán Việt: bất truyện đạo đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 傳 (truyện) + 導 (đạo) + 的 (đích)Hán Việtbất truyện đạo đíchCấu tạo不 + 傳 + 導 + 的 · bất + truyện + đạo + đích nghĩa thành phần: bất + truyện + đạo + đích Nghĩa EngCihui nonconducting