不传导的

bất truyện đạo đích

Hán Việt: bất truyện đạo đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 傳 (truyện) + 導 (đạo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không dẫn điện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nonconducting

Eng

  • Cihui nonconducting

Từ liên quan

Gần nghĩa

不传热的 · 不传声的 · 不传导体 · 不传统地 · 不传导 · 不传热