不传热 bù zhuàn rè·bất truyện nhiệt Hán Việt: bất truyện nhiệt · Pinyin: bù zhuàn rè Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 傳 (truyện) + 熱 (nhiệt)Pinyinbù zhuàn rèHán Việtbất truyện nhiệtTừ loạitínhCấu tạo不 + 傳 + 熱 · bất + truyện + nhiệt nghĩa thành phần: bất + truyện + nhiệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không truyền nhiệtĐứcHandedict adiabatisch Từ liên quan Gần nghĩa不传热的 · 传热学 · 传热性 · 传热的 · 传热 · 不传导 · 不传声的 · 不传导体