不傳統地 bù chuántǒng de · bất truyện thống địa Hán Việt: bất truyện thống địa · Pinyin: bù chuántǒng de Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 傳 (truyện) + 統 (thống) + 地 (địa)Pinyinbù chuántǒng deHán Việtbất truyện thống địaCấu tạo不 + 傳 + 統 + 地 · bất + truyện + thống + địa nghĩa thành phần: bất + truyện + thống + địa Nghĩa EngCihui untraditionally